Bản dịch của từ Socially trong tiếng Việt
Socially

Socially (Adverb)
Theo cách mang tính xã hội; liên quan đến giao tiếp, quan hệ hoặc hoạt động chung giữa người với người.
In a social manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "socially" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc tình trạng liên quan đến xã hội hoặc các mối quan hệ giữa con người. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một người tương tác với người khác trong bối cảnh xã hội. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "socially" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với Anh-Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào các nghi thức xã hội.
Họ từ
Từ "socially" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc tình trạng liên quan đến xã hội hoặc các mối quan hệ giữa con người. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một người tương tác với người khác trong bối cảnh xã hội. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "socially" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với Anh-Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào các nghi thức xã hội.
