Bản dịch của từ Recording trong tiếng Việt
Recording

Recording (Noun)
Recording (Adjective)
Ghi lại các sự kiện hoặc thông tin để lưu giữ làm hồ sơ hoặc bằng chứng
Keeping a record of events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recording (Verb)
Ghi lại thông tin hoặc sự kiện để lưu giữ bằng chữ viết, âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu khác.
Make a record of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recording" được sử dụng để chỉ hành động ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu nhằm mục đích lưu trữ và phát lại sau này. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "recording" thường được áp dụng cho các sản phẩm âm nhạc và video. Phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng nội dung cơ bản vẫn được hiểu giống nhau.
Họ từ
Từ "recording" được sử dụng để chỉ hành động ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu nhằm mục đích lưu trữ và phát lại sau này. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "recording" thường được áp dụng cho các sản phẩm âm nhạc và video. Phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng nội dung cơ bản vẫn được hiểu giống nhau.
