recording
recording (Verb)
Nghĩa 01
Ghi lại thông tin hoặc sự kiện để lưu giữ bằng chữ viết, âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu khác.
make a record of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recording (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | record |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recorded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recorded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | records |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recording |
recording (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recording (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recording | recordings |
Kết hợp từ của recording (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản ghi mới new recording | Bản ghi âm mới của sự kiện cộng đồng rất phổ biến tuần trước. The new recording of the community event was very popular last week. |
bản ghi băng cassette recording | Bản ghi băng cassette đã ghi lại sự kiện cộng đồng một cách sống động. The cassette recording captured the community event in vivid detail. |
bản ghi gần đây recent recording | Bản ghi âm gần đây đã làm nổi bật các vấn đề xã hội ở Springfield. The recent recording highlighted social issues in the community of Springfield. |
ghi âm trực tiếp live recording | Bản ghi âm trực tiếp của buổi hòa nhạc rất được yêu thích bởi người hâm mộ. The live recording of the concert was very popular among fans. |
hồ sơ đầy đủ complete recording | Bản ghi âm hoàn chỉnh của cuộc họp đã được chia sẻ với tất cả mọi người. The complete recording of the meeting was shared with all participants. |
recording (Adjective)
Nghĩa 01
ghi lại các sự kiện hoặc thông tin để lưu giữ làm hồ sơ hoặc bằng chứng
keeping a record of events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recording" được sử dụng để chỉ hành động ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu nhằm mục đích lưu trữ và phát lại sau này. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "recording" thường được áp dụng cho các sản phẩm âm nhạc và video. Phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng nội dung cơ bản vẫn được hiểu giống nhau.