lava
Noun
lava (Noun)
/lˈɑvə/
/lˈɑvə/
AI
Nghĩa 01 · Dòng đá nóng chảy hoặc bán lỏng phun ra từ núi lửa hoặc khe nứt, và cả khối đá rắn tạo thành khi nó nguội đi.
Ví dụ
Sự phun trào núi lửa đã phun ra lava nóng chảy, gây ra tàn phá.The volcanic eruption spewed out scorching lava, causing destruction.
Các dân làng phải sơ tán nhanh chóng để tránh lava chảy.The villagers had to evacuate quickly to avoid the flowing lava.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lava (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lava | lavas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lava là từ chỉ vật liệu magma khi nó thoát ra từ núi lửa và tiếp xúc với bề mặt trái đất. Tính chất của lava thay đổi tùy thuộc vào thành phần hóa học và nhiệt độ, với các loại chính như basalt, andesite và rhyolite. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lava" có thể được sử dụng để chỉ các loại dung nham trong ngữ cảnh địa chất học.
