fissure
fissure (Noun)
Nghĩa 01 · Một khe dài và hẹp hoặc một vết nứt tạo ra khi đá hoặc đất bị tách ra; thường thấy trên mặt đất, vách đá hoặc ở các mỏ đá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng bất đồng, chia rẽ hoặc không hòa hợp giữa những người hoặc nhóm; khoảng cách về quan điểm khiến mối quan hệ bị rạn nứt.
Tình trạng bất đồng, chia rẽ hoặc không hòa hợp giữa những người hoặc nhóm; khoảng cách về quan điểm khiến mối quan hệ bị rạn nứt.
A state of incompatibility or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fissure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fissure | fissures |
fissure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fissure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fissure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fissured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fissured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fissures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fissuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "fissure" trong tiếng Anh có nghĩa là một vết nứt sâu hoặc khe hở, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ các vết rạn trong bề mặt đất hoặc đá. Trong tiếng Anh Mỹ, "fissure" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các vết nứt trong các tổ chức hoặc cấu trúc. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khe hở trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện.