Bản dịch của từ Fissure trong tiếng Việt
Fissure

Fissure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bất đồng, chia rẽ hoặc không hòa hợp giữa những người hoặc nhóm; khoảng cách về quan điểm khiến mối quan hệ bị rạn nứt.
A state of incompatibility or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "fissure" trong tiếng Anh có nghĩa là một vết nứt sâu hoặc khe hở, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ các vết rạn trong bề mặt đất hoặc đá. Trong tiếng Anh Mỹ, "fissure" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các vết nứt trong các tổ chức hoặc cấu trúc. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khe hở trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện.
Họ từ
Chữ "fissure" trong tiếng Anh có nghĩa là một vết nứt sâu hoặc khe hở, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ các vết rạn trong bề mặt đất hoặc đá. Trong tiếng Anh Mỹ, "fissure" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các vết nứt trong các tổ chức hoặc cấu trúc. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khe hở trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện.
