Bản dịch của từ Breakage trong tiếng Việt

Breakage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakage(Noun)

bɹˈeɪkɪdʒ
bɹˈeɪkɪdʒ
01

Hành động làm vỡ hoặc tình trạng bị vỡ của một vật.

The action of breaking something or the fact of being broken.

破坏的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Breakage (Noun)

SingularPlural

Breakage

Breakages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ