breakage
Noun
breakage (Noun)
/bɹˈeɪkɪdʒ/
/bɹˈeɪkɪdʒ/
AI
Ví dụ
Sự vỡ của cái bình gốm gây xôn xao tại bữa tiệc.The breakage of the vase caused a commotion at the party.
Sự vỡ của cửa sổ là do gió mạnh.The breakage of the window was due to strong winds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breakage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breakage | breakages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Breakage" là danh từ tiếng Anh chỉ sự việc vật phẩm bị vỡ hoặc hư hại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và bảo hiểm để mô tả tổn thất tài sản. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "breakage" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và phong cách nói có thể thay đổi tùy theo vùng miền, nhưng thông thường từ này vẫn được phát âm và viết giống nhau.