incompatibility
incompatibility (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hai thứ khác biệt về bản chất đến mức không thể cùng tồn tại hoặc không hợp nhau với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của incompatibility (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mâu thuẫn cơ bản fundamental incompatibility | Có sự không tương thích cơ bản giữa chủ nghĩa cá nhân và tập thể. There is a fundamental incompatibility between individualism and collectivism. |
mâu thuẫn bẩm sinh inherent incompatibility | Sự không tương thích bẩm sinh giữa người hướng nội và người hướng ngoại gây hiểu lầm. The inherent incompatibility between introverts and extroverts causes misunderstandings. |
sự không tương thích rõ ràng apparent incompatibility | Sự không tương thích rõ ràng giữa truyền thống và hiện đại ảnh hưởng đến động lực xã hội. The apparent incompatibility between tradition and modernity influences social dynamics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incompatibility" chỉ sự không tương thích hoặc không hòa hợp giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, nghiên cứu khoa học, hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự không tương thích có thể ám chỉ đến vấn đề trong các mối quan hệ cá nhân, hoặc sự không phù hợp của các hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.