Bản dịch của từ Coexisting trong tiếng Việt

Coexisting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coexisting (Verb)

koʊɪgzˈɪstɪŋ
koʊɪgzˈɪstɪŋ
01

Cùng tồn tại; hiện diện đồng thời ở cùng một nơi hoặc cùng một thời điểm

Exist at the same time or in the same place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coexisting (Adjective)

koʊɪgzˈɪstɪŋ
koʊɪgzˈɪstɪŋ
01

Cùng tồn tại hoặc xuất hiện cùng nhau một cách hòa bình; sống hoặc hiện diện bên nhau mà không xung đột.

Existing or occurring together peacefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ