coexisting
coexisting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coexisting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coexist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coexisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coexisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coexists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coexisting |
coexisting (Adjective)
Nghĩa 01 · Cùng tồn tại hoặc xuất hiện cùng nhau một cách hòa bình; sống hoặc hiện diện bên nhau mà không xung đột.
Cùng tồn tại hoặc xuất hiện cùng nhau một cách hòa bình; sống hoặc hiện diện bên nhau mà không xung đột.
existing or occurring together peacefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coexisting" là động từ hiện tại của cụm "coexist", có nghĩa là tồn tại cùng nhau trong một không gian hoặc thời gian nhất định. Từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm người, nền văn hóa hoặc ý tưởng khác nhau có thể đồng sống mà không có xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.