peacefully
Adverb
peacefully (Adverb)
/pˈisfəli/
/pˈisfəli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách yên bình; làm điều gì đó trong trạng thái bình yên, không ồn ào, không xung đột.
Một cách yên bình; làm điều gì đó trong trạng thái bình yên, không ồn ào, không xung đột.
In a peaceful manner.
Ví dụ
Những người biểu tình đã tuần hành một cách ôn hòa trên các đường phố.The protesters peacefully marched through the streets.
Khu vườn cộng đồng là nơi mọi người tụ tập một cách hòa bình.The community garden is a place where people gather peacefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của peacefully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
peacefully một cách bình yên | more peacefully thanh thản hơn | most peacefully thanh thản nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peacefully" là một trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là "một cách bình yên" hay "một cách hòa bình". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong sự yên tĩnh, không có xung đột hoặc căng thẳng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm giữa các vùng miền.