Bản dịch của từ Erupting trong tiếng Việt

Erupting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erupting (Verb)

iɹˈʌptɪŋ
ɪɹˈʌptɪŋ
01

Bùng nổ, phun trào hoặc vỡ ra đột ngột và dữ dội (thường mô tả núi lửa phun trào, bạo loạn, cảm xúc bộc phát hoặc sự kiện xảy ra một cách ầm ầm).

To burst out or explode, often violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ