Bản dịch của từ Erupting trong tiếng Việt

Erupting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erupting(Verb)

iɹˈʌptɪŋ
ɪɹˈʌptɪŋ
01

Bùng nổ hoặc bùng nổ, thường dữ dội.

To burst out or explode, often violently.

Ví dụ

Dạng động từ của Erupting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Erupt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Erupted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Erupted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Erupts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Erupting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ