erupting
erupting (Verb)
Nghĩa 01 · Bùng nổ, phun trào hoặc vỡ ra đột ngột và dữ dội (thường mô tả núi lửa phun trào, bạo loạn, cảm xúc bộc phát hoặc sự kiện xảy ra một cách ầm ầm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của erupting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | erupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | erupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | erupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | erupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | erupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Erupting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "erupt", có nghĩa là sự bùng nổ hoặc phun trào, thường liên quan đến hoạt động của núi lửa hoặc sự xuất hiện đột ngột của vấn đề. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàn lâm, "erupting" thường ám chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội đang diễn ra, thể hiện tính chất cấp bách hoặc một sự kiện bất ngờ.