outbreak
outbreak (Noun)
Nghĩa 01 · Sự bùng phát: sự xuất hiện hoặc lan rộng đột ngột của điều không mong muốn (thường là dịch bệnh, bạo loạn, chiến sự, v.v.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của outbreak (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
outbreak | outbreaks |
Kết hợp từ của outbreak (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đợt bùng phát lớn large outbreak | Một đợt bùng phát lớn của các cuộc biểu tình đã bùng phát trong quảng trường thành phố. A large outbreak of protests erupted in the city square. |
đợt bùng phát cúm flu outbreak | Đợt dịch cúm đã ảnh hưởng đến nhiều học sinh tại trường Lincoln mùa đông này. The flu outbreak affected many students at Lincoln High School this winter. |
bùng phát rải rác sporadic outbreak | Thành phố đã trải qua một cuộc nổi dậy sporadic vào mùa hè năm ngoái. The city experienced a sporadic outbreak of protests last summer. |
dịch bệnh disease outbreak | Sự bùng phát dịch bệnh năm 2020 đã ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở New York. The disease outbreak in 2020 affected many communities in New York. |
dịch bệnh đôi khi occasional outbreak | Năm ngoái có một đợt biểu tình thỉnh thoảng ở thành phố. There was an occasional outbreak of protests in the city last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outbreak" chỉ sự xuất hiện nhanh chóng và đột ngột của một sự kiện, thường liên quan đến sự bùng phát bệnh dịch hoặc tình hình khẩn cấp. Trong tiếng Anh, 'outbreak' được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa lớn. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong cả hai nền văn hóa, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng hoặc vấn đề xã hội, như 'outbreak of measles' hay 'outbreak of violence'.