Bản dịch của từ Puncturing trong tiếng Việt

Puncturing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puncturing (Verb)

pˈʌŋkʃɚɪŋ
pˈʌŋktʃɚɪŋ
01

Làm thủng hoặc chọc thủng một vật bằng cách tạo một lỗ nhỏ trên bề mặt của nó

To make a small hole in something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Puncturing (Noun)

ˈpəŋk.tʃɚ.ɪŋ
ˈpəŋk.tʃɚ.ɪŋ
01

Hành động tạo một lỗ nhỏ trên cái gì đó.

The act of making a small hole in something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ