Anh - Việt

Bản dịch của từ Noisily trong tiếng Việt

noisily

Adverb

noisily (Adverb)

/nˈɔɪzəli/
/nˈɔɪzəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách ồn ào; làm phát ra nhiều tiếng ồn, gây tiếng ồn lớn.

In a noisy manner making a lot of noise.

Ví dụ
Các em bé chơi ồn ào ở công viên trong giờ nghỉ IELTS.The children played noisily in the park during the IELTS break.
Sinh viên được yêu cầu không nói ồn ào trong phần thi nói.The students were told not to speak noisily during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của noisily (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

noisily

ồn ào

more noisily

ồn ào hơn

most noisily

ồn ào nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh