noisily
Adverb
noisily (Adverb)
/nˈɔɪzəli/
/nˈɔɪzəli/
AI
Ví dụ
Các em bé chơi ồn ào ở công viên trong giờ nghỉ IELTS.The children played noisily in the park during the IELTS break.
Sinh viên được yêu cầu không nói ồn ào trong phần thi nói.The students were told not to speak noisily during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của noisily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
noisily ồn ào | more noisily ồn ào hơn | most noisily ồn ào nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noisily" là trạng từ của tính từ "noisy", có nghĩa là phát ra tiếng ồn lớn hoặc gây rối. Trong tiếng Anh, "noisily" được sử dụng để mô tả hành động của việc tạo ra tiếng ồn một cách rõ rệt. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường được dùng trong các câu mô tả hành động, tình huống hoặc không gian ồn ào.