Bản dịch của từ Noisy trong tiếng Việt

Noisy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noisy(Adjective)

nˈɔizi
nˈɔizi
01

Kèm theo hoặc đưa ra các biến động ngẫu nhiên che khuất tín hiệu hoặc dữ liệu thực.

Accompanied by or introducing random fluctuations that obscure the real signal or data.

Ví dụ
02

Gây ra hoặc gây ra nhiều tiếng ồn.

Making or given to making a lot of noise.

Ví dụ

Dạng tính từ của Noisy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Noisy

Nhiễu

Noisier

Ồn hơn

Noisiest

Ồn ào nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ