shatter
shatter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shatter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shattering |
Kết hợp từ của shatter (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đập vỡ một cách thô bạo shatter rudely | Hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm tan vỡ hoàn toàn buổi tụ họp xã hội của chúng tôi. His rude behavior shattered our social gathering completely. |
hoàn toàn đập vỡ shatter completely | Vụ scandal trên mạng xã hội đã làm tan nát hoàn toàn danh tiếng của cô ấy. The social media scandal shattered completely her reputation. |
vỡ tung tức thì shatter instantly | Giấc mơ của cô ấy về việc du học tan vỡ ngay lập tức khi visa của cô ấy bị từ chối. Her dreams of studying abroad shattered instantly when her visa was denied. |
đánh vỡ một cách tàn nhẫn shatter brutally | Những người biểu tình đã đập vỡ tàn nhẫn những cửa sổ kính của tòa thị chính. The protestors shatter brutally the glass windows of the city hall. |
đập vỡ đột ngột shatter abruptly | Cái kính vỡ vụn đột ngột trong cuộc phỏng vấn. The glass shattered abruptly during the interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shatter" có nghĩa là làm vỡ hoặc phá hủy một cách đột ngột, thường ám chỉ đến vật thể dễ vỡ như kính hoặc đồ gốm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ "shatter" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như mô tả việc phá hủy một vật chất cụ thể hoặc thể hiện cảm xúc, ví dụ như "shatter one's dreams". Sự khác biệt chính giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu tập trung vào phong cách ngữ âm và một vài từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn phong.