Bản dịch của từ Shatter trong tiếng Việt
Shatter

Shatter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shatter" có nghĩa là làm vỡ hoặc phá hủy một cách đột ngột, thường ám chỉ đến vật thể dễ vỡ như kính hoặc đồ gốm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ "shatter" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như mô tả việc phá hủy một vật chất cụ thể hoặc thể hiện cảm xúc, ví dụ như "shatter one's dreams". Sự khác biệt chính giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu tập trung vào phong cách ngữ âm và một vài từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn phong.
Họ từ
Từ "shatter" có nghĩa là làm vỡ hoặc phá hủy một cách đột ngột, thường ám chỉ đến vật thể dễ vỡ như kính hoặc đồ gốm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ "shatter" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như mô tả việc phá hủy một vật chất cụ thể hoặc thể hiện cảm xúc, ví dụ như "shatter one's dreams". Sự khác biệt chính giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu tập trung vào phong cách ngữ âm và một vài từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn phong.
