Anh - Việt
fuse
NounVerb
fuse (Noun)
/fjˈuːz/
/ˈfjuz/
AI
Ví dụ
Cầu chì trong nhà tôi đã cháy khi tiệc tối diễn ra đêm qua.The fuse in my home blew during the party last night.
Cầu chì cũ này không bảo vệ mạch điện đủ tốt.This old fuse does not protect the circuit well enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sợi dây cháy của pháo hoa đã được đốt trước khi buổi trình diễn bắt đầu.The fuse of the firework lit up before the show started.
Không có dây cháy để kích nổ bom trong lúc thử nghiệm.There was no fuse to ignite the bomb during the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fuse (Verb)
/fjˈuːz/
/ˈfjuz/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa hòa hợp tại New York trong lễ hội hàng năm.Different cultures fuse in New York during the annual festival.
Các nhóm xã hội không dễ dàng kết hợp nếu không có mục tiêu chung.Social groups do not fuse easily without common goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mọi người kết hợp các nền văn hóa trong các lễ hội quốc tế như Diwali ở New York.People fuse cultures during international festivals like Diwali in New York.
Các nhóm xã hội không dễ hòa nhập nếu không có sở thích hoặc mục tiêu chung.Social groups do not fuse easily without common interests or goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, các nền văn hóa hòa quyện tạo nên truyền thống độc đáo.In social events, cultures fuse to create unique traditions.
Các nền văn hóa không dễ hòa quyện nếu thiếu sự tôn trọng lẫn nhau.Cultures do not fuse easily without mutual respect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa