Bản dịch của từ Fuse trong tiếng Việt

Fuse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuse(Noun)

fjˈuːz
ˈfjuz
01

Một thiết bị dùng để bảo vệ mạch điện bằng cách ngắt kết nối khi dòng điện quá lớn.

A device used to protect electrical circuits by cutting off the current when it becomes too high.

这是一种用来保护电路的设备,当电流过大时会自动断开电路。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Fuse(Verb)

fjˈuːz
ˈfjuz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ