Bản dịch của từ Detonator trong tiếng Việt

Detonator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detonator (Noun)

dˈɛtəneɪtɚ
dˈɛtneɪtəɹ
01

Một thiết bị nhỏ hoặc một đoạn thuốc nhạy cảm dùng để kích nổ một chất nổ hoặc một quả mìn.

A device or small sensitive charge used to detonate an explosive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ