melt
melt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
melt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của melt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | melt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | melted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | melted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | melts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | melting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "melt" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do tác động của nhiệt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "melt" có thể biểu thị ý nghĩa ẩn dụ, chẳng hạn như tan chảy cảm xúc, biểu thị sự yếu đuối hay sự dễ xúc động.
