ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Butter
Sản phẩm từ sữa được làm bằng cách đánh bơ hoặc sữa để tạo ra thành phẩm
A dairy product is made by whipping cream or milk.
一种奶制品是通过打奶油或牛奶制成的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất béo đặc làm từ sữa, dùng để phết lên bánh mì hoặc nấu ăn.
A solid fat made from milk, used for spreading on bread or for cooking.
一种由牛奶制成的固体脂肪,用于涂抹面包或烹饪
Màu vàng nhạt giống như bơ
It's a pale yellow, similar to the color of butter.
一种淡淡的黄色,就像牛油的颜色一样。