Bản dịch của từ Butter trong tiếng Việt

Butter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butter(Noun)

bˈʌtɐ
ˈbətɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ