Bản dịch của từ Fatty trong tiếng Việt
Fatty

Fatty (Adjective)
Chứa nhiều mỡ; nhiều chất béo (dùng để mô tả thực phẩm hoặc phần thịt có lượng mỡ lớn).
Containing a large amount of fat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fatty" được sử dụng để chỉ những chất hoặc thực phẩm có hàm lượng chất béo cao. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, "fatty" thường gắn liền với các sản phẩm thực phẩm như thịt, sữa và dầu. Trong tiếng Anh Anh, từ "fatty" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và một vài ngữ cảnh văn hóa liên quan đến chế độ ăn kiêng. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích về sức khỏe hoặc thói quen ăn uống.
Họ từ
Từ "fatty" được sử dụng để chỉ những chất hoặc thực phẩm có hàm lượng chất béo cao. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, "fatty" thường gắn liền với các sản phẩm thực phẩm như thịt, sữa và dầu. Trong tiếng Anh Anh, từ "fatty" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và một vài ngữ cảnh văn hóa liên quan đến chế độ ăn kiêng. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích về sức khỏe hoặc thói quen ăn uống.
