nickname
nickname (Noun)
Nghĩa 01 · Một tên gọi thân mật, dí dỏm hoặc tắt gọi dùng thay cho tên thật của một người hoặc vật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa bạn bè, gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nickname (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nickname | nicknames |
Kết hợp từ của nickname (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biệt danh thời thơ ấu childhood nickname | Biệt danh thời thơ ấu của tôi là 'Sunny' vì tôi luôn vui vẻ. My childhood nickname was 'Sunny' because I was always cheerful. |
biệt danh dễ thương cute nickname | Tôi có một biệt danh dễ thương cho bạn tôi, Sarah. I have a cute nickname for my friend, Sarah. |
biệt danh bé nhỏ little nickname | Bạn tôi, Sarah, có một biệt danh nhỏ, 'Sunny', vì sự tích cực của cô ấy. My friend Sarah has a little nickname, 'Sunny', for her positivity. |
biệt hiệu thân mật affectionate nickname | Bạn tôi gọi tôi bằng một biệt danh thân mật, 'Sunny'. My friend calls me an affectionate nickname, 'Sunny'. |
nickname (Verb)
Nghĩa 01 · Gọi ai đó bằng một tên thân mật, ngắn gọn hoặc biệt danh thay vì tên chính thức của họ.
Gọi ai đó bằng một tên thân mật, ngắn gọn hoặc biệt danh thay vì tên chính thức của họ.
Give a nickname to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nickname (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nickname |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nicknamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nicknamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nicknames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nicknaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nickname" chỉ tên gọi thân mật hoặc biệt danh mà một người nhận được, thường là từ tên thật hoặc dựa trên các tính chất, sở thích hoặc những ký ức đặc biệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết thường nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm trơn tru hơn. Cả hai đều sử dụng từ này trong các tình huống không chính thức để thể hiện sự gần gũi hoặc thân mật.