yellow
yellow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh báo chí và văn viết, “yellow” nghĩa là kiểu viết giật gân, câu khách, thường phóng đại sự kiện, nhấn mạnh khía cạnh giật mình hoặc scandal để thu hút độc giả, bất chấp tính chính xác hoặc đạo đức nghề nghiệp.
(of a style of writing, especially in journalism) lurid and sensational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của yellow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
yellow vàng | yellower vàng | yellowest vàng nhất |
Kết hợp từ của yellow (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu vàng nắng sunshine yellow | Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nắng tới sự kiện xã hội. She wore a sunshine yellow dress to the social event. |
màu vàng hoàng kim golden yellow | Chiếc váy của cô ấy lấp lánh trong màu vàng óng ánh dưới ánh nắng mặt trời. Her dress shimmered in golden yellow under the sunlight. |
vàng mù tạt mustard yellow | Trung tâm cộng đồng đã sơn tường màu vàng mù tạt cho vẻ ngoài sống động. The community center painted its walls mustard yellow for a vibrant look. |
vàng kem creamy yellow | Những bức tường màu vàng kem trong quán cà phê thu hút nhiều khách hàng. The creamy yellow walls in the café attract many customers. |
màu vàng chuối canary yellow | Trung tâm cộng đồng đã sơn tường màu vàng canary cho lễ hội. The community center painted its walls canary yellow for the festival. |
yellow (Verb)
Nghĩa 01
Trở nên vàng, thường là do tuổi tác, phai mòn hoặc oxi hóa (ví dụ: giấy, răng, quần áo cũ trở nên vàng).
Become yellow, especially with age.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yellow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của yellow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
yellow | yellows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yellow" (vàng) là một tính từ chỉ màu sắc, thường được mô tả như màu của ánh nắng mặt trời, nguyệt quế hay trái chanh. Trong tiếng Anh, "yellow" có thể được sử dụng như danh từ khi chỉ sắc vàng hoặc các đồ vật có màu sắc này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yellow" có cùng nghĩa nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật và thiết kế, màu vàng thường được liên kết với sự vui vẻ và năng lượng.