Bản dịch của từ Sunshine trong tiếng Việt
Sunshine

Sunshine(Noun)
Ánh nắng trực tiếp từ mặt trời không bị che khuất bởi mây, chiếu đều trên một khu vực rộng; cảm giác sáng và ấm do ánh mặt trời chiếu vào.
Direct sunlight unbroken by cloud, especially over a comparatively large area.
阳光直接照射的光线,明亮温暖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi người khác một cách thân mật, có khi vừa tốt bụng vừa mang ý đe dọa nhẹ (ví dụ: gọi ai là “sunshine” để tỏ ra thân thiện hoặc mỉa mai, cảnh cáo).
Used as a friendly or sometimes threatening form of address.
亲爱的或有威胁意味的称呼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sunshine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sunshine | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sunshine" chỉ ánh sáng mặt trời, thường được hiểu là nguồn ánh sáng và nhiệt độ do mặt trời phát ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này ít thường xuyên hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh thơ ca và ẩn dụ, biểu thị sự vui vẻ, hạnh phúc.
Từ "sunshine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "sun" (mặt trời) và "shine" (chiếu sáng). Từ "sun" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *sunnō, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *sóh₂wl̥, nghĩa là "mặt trời". "Shine" lại có nguồn gốc từ chữ Latin "splendere", mang ý nghĩa là phát sáng. Sự kết hợp này không chỉ phản ánh quá trình phát sáng của ánh sáng mặt trời mà còn gợi nhớ đến hình ảnh ấm áp, tươi sáng, giữ ý nghĩa tích cực trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "sunshine" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Speaking, và Writing. Trong Listening, từ này có thể được nghe trong các đoạn hội thoại hoặc bài thuyết trình liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc. Trong Reading, "sunshine" thường xuất hiện trong văn bản mô tả tự nhiên hoặc môi trường sống. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng để biểu đạt cảm xúc tích cực hoặc mô tả cảnh vật. Ngoài ra, "sunshine" cũng thường được nhắc đến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, bao gồm mô tả thời tiết hoặc sự khởi đầu tươi sáng trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "sunshine" chỉ ánh sáng mặt trời, thường được hiểu là nguồn ánh sáng và nhiệt độ do mặt trời phát ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này ít thường xuyên hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh thơ ca và ẩn dụ, biểu thị sự vui vẻ, hạnh phúc.
Từ "sunshine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "sun" (mặt trời) và "shine" (chiếu sáng). Từ "sun" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *sunnō, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *sóh₂wl̥, nghĩa là "mặt trời". "Shine" lại có nguồn gốc từ chữ Latin "splendere", mang ý nghĩa là phát sáng. Sự kết hợp này không chỉ phản ánh quá trình phát sáng của ánh sáng mặt trời mà còn gợi nhớ đến hình ảnh ấm áp, tươi sáng, giữ ý nghĩa tích cực trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "sunshine" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Speaking, và Writing. Trong Listening, từ này có thể được nghe trong các đoạn hội thoại hoặc bài thuyết trình liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc. Trong Reading, "sunshine" thường xuất hiện trong văn bản mô tả tự nhiên hoặc môi trường sống. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng để biểu đạt cảm xúc tích cực hoặc mô tả cảnh vật. Ngoài ra, "sunshine" cũng thường được nhắc đến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, bao gồm mô tả thời tiết hoặc sự khởi đầu tươi sáng trong cuộc sống.
