threatening
threatening (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đe dọa; lời đe dọa nhằm làm người khác sợ hoặc buộc họ làm theo.
An act of threatening a threat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
threatening (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “threaten” — có nghĩa là đang đe dọa hoặc hành động/ lời nói nhằm làm cho ai đó sợ hãi, uy hiếp hoặc cảnh báo gây hại.
present participle and gerund of threaten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của threatening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | threaten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | threatened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | threatened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | threatens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | threatening |
threatening (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có vẻ đe dọa, gây nguy cơ tổn hại; biểu hiện như một mối đe dọa có khả năng gây hại.
Presenting a threat posing a likely risk of harm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của threatening (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
threatening đang đe dọa | - | - |
Kết hợp từ của threatening (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày càng đe dọa increasingly threatening | Các nền tảng truyền thông xã hội ngày càng đe dọa về quyền riêng tư. The social media platforms are increasingly threatening privacy concerns. |
rất đe dọa very threatening | Hành vi quyết liệt của anh ấy rất đáng sợ đối với cộng đồng. His aggressive behavior is very threatening to the community. |
khá đe doãn fairly threatening | Bài phát biểu của cô ấy khá đe dọa trong cuộc tranh luận xã hội. Her speech was fairly threatening during the social debate. |
gần như đe dọa almost threatening | Cô ấy nói hơi đe doạ trong bài thi nói IELTS. Her tone was almost threatening during the IELTS speaking test. |
rất đe doạ extremely threatening | Cơn bão đã rất đe dọa nghiêm trọng đến thị trấn nhỏ trong cơn giông năm ngoái. The hurricane was extremely threatening to the small town during the storm last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "threatening" tiếng Anh có nghĩa là tạo ra sự sợ hãi hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có sự tương đồng về dạng viết và phát âm, nhưng khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Mỹ, "threatening" thường được sử dụng trong các trường hợp phỏng vấn, luật pháp hoặc tâm lý học để mô tả các tình huống có thể gây ra tổn hại. Trong khi đó, ở Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong văn học hoặc phê bình.