Bản dịch của từ Posing trong tiếng Việt

Posing

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posing(Noun)

01

Trạng thái đang giả vờ, thể hiện hoặc đóng vai một thái độ/đặc điểm nào đó (không nhất thiết là thật), tức là đang 'tỏ ra' hoặc 'đóng bộ' để tạo ấn tượng cụ thể.

The state of being affected by or assuming a particular attitude or characteristic

假装的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tư thế hoặc dáng đứng/ngồi được cố tình thể hiện để tạo ấn tượng, gây chú ý hoặc để chụp ảnh; hành động làm dáng nhằm khoe, tỏ ra trang trọng hoặc nghệ thuật.

A position or posture assumed for effect or display

故作姿态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động tạo dáng hoặc giả vờ đứng/ngồi ở một tư thế nhất định (thường để chụp ảnh, trình diễn hoặc gây ấn tượng).

The act of assuming or putting on a particular stance or posture

摆姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Posing(Verb)

pˈoʊzɪŋ
pˈoʊzɪŋ
01

Đưa cơ thể hoặc đứng/ ngồi ở một tư thế nhất định, thường để chụp ảnh hoặc cho tác phẩm nghệ thuật; tạo dáng.

To assume a particular position or stance especially for a photograph or artistic work

摆姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cư xử, trình bày hoặc đứng/diễn sao cho cố ý gây ấn tượng với người khác; thể hiện thái độ, tư thế hoặc lời nói để được chú ý hoặc tỏ ra quan trọng hơn thực tế.

To present oneself in a way that is intended to impress others

展示自己以给他人留下深刻印象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt ra (một câu hỏi, một thử thách) — hành động hỏi hoặc nêu ra một vấn đề/khó khăn để người khác trả lời hoặc giải quyết.

To pose a question or challenge

提出问题或挑战

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Posing(Adjective)

01

Diễn tả trạng thái giữ một tư thế hay dáng cụ thể (thường là cho ảnh, bức tranh hoặc khi cố ý đứng/ngồi theo kiểu nhất định).

Characterized by a specific pose or stance

特定姿势的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giả tạo, không tự nhiên trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài, có vẻ như đang cố tỏ ra ấn tượng hay lừa người khác.

Artificial in manner or appearance as if intended to impress or deceive

虚伪的,做作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến hành động tạo dáng (thường là khi chụp ảnh, biểu diễn hoặc trình bày); đang ở tư thế được sắp đặt để trông đẹp, ấn tượng hoặc có mục đích.

Relating to the act of posing

与摆姿势有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ