Bản dịch của từ Posing trong tiếng Việt
Posing

Posing (Noun)
Trạng thái đang giả vờ, thể hiện hoặc đóng vai một thái độ/đặc điểm nào đó (không nhất thiết là thật), tức là đang 'tỏ ra' hoặc 'đóng bộ' để tạo ấn tượng cụ thể.
The state of being affected by or assuming a particular attitude or characteristic
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Posing (Verb)
Đưa cơ thể hoặc đứng/ ngồi ở một tư thế nhất định, thường để chụp ảnh hoặc cho tác phẩm nghệ thuật; tạo dáng.
To assume a particular position or stance especially for a photograph or artistic work
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Posing (Adjective)
Giả tạo, không tự nhiên trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài, có vẻ như đang cố tỏ ra ấn tượng hay lừa người khác.
Artificial in manner or appearance as if intended to impress or deceive
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "posing" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ hành động tạo dáng hoặc trình diễn một cách có ý thức, thường để tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "posing" có thể dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng mang hàm ý tiêu cực hơn khi chỉ sự giả tạo hoặc không chân thành. Về mặt âm thanh, cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "posing" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ hành động tạo dáng hoặc trình diễn một cách có ý thức, thường để tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "posing" có thể dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng mang hàm ý tiêu cực hơn khi chỉ sự giả tạo hoặc không chân thành. Về mặt âm thanh, cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
