Bản dịch của từ Stance trong tiếng Việt
Stance

Stance (Noun)
Cách một người đứng, tư thế thân mình khi đứng — nhất là tư thế được cố ý giữ trong các môn thể thao như cricket, golf, v.v.; tư thế (posture) của một người.
The way in which someone stands especially when deliberately adopted as in cricket golf and other sports a persons posture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stance" được dùng để chỉ vị trí, quan điểm hoặc lập trường của một cá nhân về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính trị đến cá nhân. Khác với “posture” ở dạng thể chất, “stance” mang tính trừu tượng và thường mang ý nghĩa phản ánh tư tưởng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stance" được sử dụng tương tự, với cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên, sự nhấn âm có thể khác ở một số vùng.
Họ từ
Từ "stance" được dùng để chỉ vị trí, quan điểm hoặc lập trường của một cá nhân về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính trị đến cá nhân. Khác với “posture” ở dạng thể chất, “stance” mang tính trừu tượng và thường mang ý nghĩa phản ánh tư tưởng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stance" được sử dụng tương tự, với cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên, sự nhấn âm có thể khác ở một số vùng.
