Bản dịch của từ Foothold trong tiếng Việt

Foothold

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foothold (Noun)

fˈʊthoʊld
fˈʊthoʊld
01

Một chỗ để đặt chân một cách vững chắc, giúp người leo trèo (hoặc đứng ở vị trí cao) có thể bám giữ và dựa vào đó để đỡ trọng lượng hoặc giữ thăng bằng.

A place where a persons foot can be lodged to support them securely especially while climbing.

foothold
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh