Bản dịch của từ Foothold trong tiếng Việt
Foothold

Foothold (Noun)
Một chỗ để đặt chân một cách vững chắc, giúp người leo trèo (hoặc đứng ở vị trí cao) có thể bám giữ và dựa vào đó để đỡ trọng lượng hoặc giữ thăng bằng.
A place where a persons foot can be lodged to support them securely especially while climbing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foothold" có nghĩa là một vị trí vững chắc, thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "foothold" thường liên quan đến kinh doanh hoặc chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với sự khởi đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "foothold" có nghĩa là một vị trí vững chắc, thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "foothold" thường liên quan đến kinh doanh hoặc chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với sự khởi đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
