Bản dịch của từ Foothold trong tiếng Việt
Foothold

Foothold(Noun)
Một chỗ để đặt chân một cách vững chắc, giúp người leo trèo (hoặc đứng ở vị trí cao) có thể bám giữ và dựa vào đó để đỡ trọng lượng hoặc giữ thăng bằng.
A place where a persons foot can be lodged to support them securely especially while climbing.
攀爬时脚能稳固支撑的地方

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foothold" có nghĩa là một vị trí vững chắc, thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "foothold" thường liên quan đến kinh doanh hoặc chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với sự khởi đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "foothold" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu trúc từ hai thành phần: "foot" (bàn chân) và "hold" (nắm giữ). Cụ thể, từ "foot" bắt nguồn từ tiếng Latin "pes, pedis", nghĩa là "bàn chân", trong khi "hold" có nguồn gốc từ tiếng Old English "holdan", mang nghĩa là "nắm giữ". Ban đầu, "foothold" ám chỉ điểm đặt chân vững chắc, và theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ vị trí hoặc điều kiện tạo cơ hội để phát triển hay bắt đầu một hoạt động nào đó. Từ ngữ hiện nay thể hiện sự tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển hoặc thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "foothold" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến phát triển kinh tế, chiến lược kinh doanh hoặc phân tích thị trường. Ngoài ra, "foothold" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thảo luận về sự ổn định hoặc vị thế trong các lĩnh vực như chính trị, nghiên cứu khoa học và công nghệ, khi nhấn mạnh việc tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này.
Họ từ
Từ "foothold" có nghĩa là một vị trí vững chắc, thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "foothold" thường liên quan đến kinh doanh hoặc chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với sự khởi đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "foothold" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu trúc từ hai thành phần: "foot" (bàn chân) và "hold" (nắm giữ). Cụ thể, từ "foot" bắt nguồn từ tiếng Latin "pes, pedis", nghĩa là "bàn chân", trong khi "hold" có nguồn gốc từ tiếng Old English "holdan", mang nghĩa là "nắm giữ". Ban đầu, "foothold" ám chỉ điểm đặt chân vững chắc, và theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ vị trí hoặc điều kiện tạo cơ hội để phát triển hay bắt đầu một hoạt động nào đó. Từ ngữ hiện nay thể hiện sự tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển hoặc thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "foothold" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến phát triển kinh tế, chiến lược kinh doanh hoặc phân tích thị trường. Ngoài ra, "foothold" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thảo luận về sự ổn định hoặc vị thế trong các lĩnh vực như chính trị, nghiên cứu khoa học và công nghệ, khi nhấn mạnh việc tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này.
