Bản dịch của từ Belay trong tiếng Việt
Belay

Belay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Belay (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "belay" có nghĩa là giữ hoặc bảo đảm một dây thừng trong bối cảnh leo núi hoặc thuyền buồm, nhằm đảm bảo an toàn cho người leo hoặc kiểm soát chuyển động của thuyền. Trong tiếng Anh Anh, từ "belay" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể được sử dụng nhiều hơn để nói về việc ngăn chặn một hành động nào đó. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, trong đó phát âm của "belay" trong tiếng Anh Anh thường có âm "e" ngắn hơn và "ay" được nhấn mạnh hơn.
Họ từ
Từ "belay" có nghĩa là giữ hoặc bảo đảm một dây thừng trong bối cảnh leo núi hoặc thuyền buồm, nhằm đảm bảo an toàn cho người leo hoặc kiểm soát chuyển động của thuyền. Trong tiếng Anh Anh, từ "belay" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể được sử dụng nhiều hơn để nói về việc ngăn chặn một hành động nào đó. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, trong đó phát âm của "belay" trong tiếng Anh Anh thường có âm "e" ngắn hơn và "ay" được nhấn mạnh hơn.
