Bản dịch của từ Belaying trong tiếng Việt
Belaying

Belaying (Verb)
She practiced belaying before the climbing competition.
Cô ấy luyện tập belaying trước cuộc thi leo núi.
He never learned how to belay properly.
Anh ấy chưa bao giờ học cách belay một cách đúng đắn.
Did they ask you to demonstrate belaying techniques?
Họ có hỏi bạn thể hiện các kỹ thuật belaying không?
Họ từ
Belaying là một thuật ngữ trong thuật ngữ leo núi, chỉ hành động giữ dây thừng để bảo vệ một vận động viên leo núi khỏi rơi khi họ leo lên hoặc tụt xuống. Quy trình belaying thường sử dụng thiết bị belay, cho phép người bảo vệ điều chỉnh độ căng của dây thừng. Trong tiếng Anh Mỹ, belaying được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít gặp hơn trong bối cảnh không chuyên. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều giống nhau về chức năng bảo vệ trong các hoạt động leo núi.
Từ "belaying" có nguồn gốc từ động từ La tinh "belāre", có nghĩa là "để trói" hay "để buộc". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh đánh cá và thuyền buồm, chỉ hành động buộc dây để kiểm soát chiều dài hoặc sự an toàn của dây leo. Ngày nay, "belaying" thường được áp dụng trong hoạt động leo núi, ám chỉ việc buộc dây an toàn cho người leo, từ đó phản ánh tính an toàn và kỹ thuật trong các hoạt động ngoài trời.
Thuật ngữ "belaying" thường không xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao leo núi và trèo tường, đề cập đến kỹ thuật hỗ trợ người leo bằng cách giữ dây thừng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an toàn khi leo núi, kỹ thuật thể thao hoặc trong các khóa học hướng dẫn thể thao. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của nó hạn chế hơn so với các từ vựng cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.