Bản dịch của từ Cleat trong tiếng Việt

Cleat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleat (Noun)

klˈit
klˈit
01

Các mấu (gai) nhỏ ở đế giày, giúp tăng ma sát để người đi không bị trượt.

Each of a number of projections on the sole of a shoe, designed to prevent the wearer losing their footing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thanh hình chữ T bằng kim loại hoặc gỗ gắn trên thuyền hoặc tàu, dùng để buộc dây (dây neo, dây buộc) cố định.

A T-shaped piece of metal or wood on a boat or ship, to which ropes are attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ