losing
VerbAdjective
losing (Verb)
/lˈəʊzɪŋ/
/ˈɫoʊzɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình ở New York đang mất cơ hội tiếp cận nhà ở vừa túi tiền.Many families are losing access to affordable housing in New York.
Sau khi chuyển đến Chicago, Rina không mất đi sự hỗ trợ của cộng đồng.Rina is not losing her community support after moving to Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thua cuộc tranh luận khiến Daniel xấu hổ trong buổi thảo luận trên lớp.Losing the debate embarrassed Daniel during our class discussion.
Daniel không thua cuộc tranh luận; bằng chứng của cậu ấy thuyết phục hơn.Daniel is not losing the debate; his evidence is stronger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đang giảm cân sau khi tham gia chương trình tập luyện cộng đồng miễn phí.Maria is losing weight after joining a free community exercise program.
Trung tâm cộng đồng không mất kinh phí sau chiến dịch từ thiện năm 2025.The community center is not losing funding after the 2025 charity campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
losing (Adjective)
/lˈəʊzɪŋ/
/ˈɫoʊzɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2024, cử tri gọi chiến dịch đang thất thế là lời cảnh báo về niềm tin xã hội.In 2024, voters called the losing campaign a warning for social trust.
Đề xuất thất bại của Maya không thuyết phục được cử tri tại diễn đàn thành phố.Maya's losing proposal did not convince voters at the city forum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "losing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "lose", mang nghĩa là mất mát hoặc không đạt được điều gì. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với nghĩa rộng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như thua cuộc hoặc đánh mất một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "losing" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "losing team" chỉ đội thua.