Bản dịch của từ Wearer trong tiếng Việt
Wearer

Wearer (Noun)
Người mặc một món đồ hoặc loại quần áo cụ thể (ví dụ: người mặc mũ, người mặc áo khoác).
A person who wears a particular item or type of clothing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wearer (Verb)
Mặc, đeo hoặc mang vật gì trên người như quần áo, phụ kiện, đồ bảo hộ hoặc để dùng cho mục đích nhất định.
To have something on your body as clothing decoration protection or for a particular use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wearer" là danh từ chỉ người mặc hoặc sử dụng một loại trang phục, phụ kiện, hoặc đồ vật nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút trong ngữ điệu và nhấn âm. Cụ thể, "wearer" được phát âm là /ˈwɛrər/ trong cả hai biến thể, nhưng người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, quảng cáo hoặc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
Họ từ
Từ "wearer" là danh từ chỉ người mặc hoặc sử dụng một loại trang phục, phụ kiện, hoặc đồ vật nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút trong ngữ điệu và nhấn âm. Cụ thể, "wearer" được phát âm là /ˈwɛrər/ trong cả hai biến thể, nhưng người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, quảng cáo hoặc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
