Bản dịch của từ Footing trong tiếng Việt
Footing

Footing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơ sở, nền tảng hoặc điều kiện mà một việc gì đó được xây dựng hoặc hoạt động trên đó.
The basis on which something is established or operates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Footing" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở vật chất của một công trình xây dựng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng chỉ sự ổn định hoặc vị thế vững chắc trong một tình huống. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt: tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm đều hơn.
Họ từ
"Footing" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở vật chất của một công trình xây dựng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng chỉ sự ổn định hoặc vị thế vững chắc trong một tình huống. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt: tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm đều hơn.
