grip
grip (Noun)
Nghĩa 01
Bộ phận hoặc phần gắn vào để cầm nắm bằng tay.
A part or attachment by which something is held in the hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại túi xách/vali dùng để đựng đồ khi đi du lịch hoặc đi công tác; thường là túi nhỏ hoặc vali có tay cầm.
A travelling bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grip | grips |
Kết hợp từ của grip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bám chặt strong grip | Một cái nắm chặt giúp xây dựng lòng tin trong các tương tác xã hội. A strong grip helps build trust in social interactions. |
nắm chặt loose grip | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi kể câu chuyện về một người có cái nắm lỏng lẻo với các quy tắc xã hội. In my IELTS speaking test, I told a story about a person who has a loose grip on social rules. |
sự vật vã death grip | Trong một sự kiện xã hội, Sarah nắm chặt chặt micro của cô ấy khi phát biểu. In a social event, Sarah had a death grip on her microphone during her speech. |
sự nắm chặt firm grip | Trong phần nói IELTS, việc có sự nắm vững chắc các từ đơn giản giúp bạn nói rõ ràng. In IELTS speaking, having a firm grip on simple words helps you speak clearly. |
sự nắm chặt iron grip | Chính phủ duy trì sự kiểm soát vững chắc trên việc kiểm duyệt truyền thông xã hội. The government maintained an iron grip on social media censorship. |
grip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gripped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gripped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gripping |
Kết hợp từ của grip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nắm nhẹ grip lightly | Cô ấy nắm nhẹ trên cánh tay anh ấy trong sự kiện xã hội. She gripped lightly on his arm during the social event. |
nắm chặt grip hard | Trong bức ảnh, cô ấy nắm chặt cuốn sách cũ về tình bạn trong tay. In the photo, she grips hard the old book about friendship in her hands. |
nắm chặt grip firmly | Cô ấy nắm chặt vào lan can khi đi xuống cầu thang. She grips firmly onto the handrail while walking down the stairs. |
nắm chặt grip tightly | Cô ấy nắm chặt tay bạn bè trong chợ đông đúc. She gripped tightly onto her friend's hand in the crowded market. |
nắm chặt grip loosely | Cô ấy nắm chiếc đồ trang trí thủy tinh mảnh và cố giữ nó lỏng lẻo. She held the fragile glass ornament and tried to grip it loosely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grip" có nghĩa là sự nắm giữ hoặc sự kiểm soát, thường chỉ hành động giữ chặt một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "grip" có thể được sử dụng như danh từ và động từ, ví dụ như "to grip" (nắm chặt) và "a grip" (sự nắm giữ). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "grip" có thể được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật nhiều hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và không có sự khác biệt về cách viết hay cách phát âm.