Bản dịch của từ Grip trong tiếng Việt

Grip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grip (Noun)

gɹɪp
gɹˈɪp
01

Trong bối cảnh nhà hát, “grip” là người làm việc hậu trường, chịu trách nhiệm lắp đặt, di chuyển và cố định các thiết bị, đạo cụ, khung cảnh, giàn đỡ ánh sáng... đảm bảo cảnh quay hoặc buổi diễn diễn ra an toàn và suôn sẻ.

A stagehand in a theatre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự kiểm soát hiệu quả đối với một việc hoặc tình huống; nắm giữ quyền lực hoặc ảnh hưởng để điều khiển, chi phối điều gì đó.

Effective control over something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bộ phận hoặc phần gắn vào để cầm nắm bằng tay.

A part or attachment by which something is held in the hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự nắm chắc; việc giữ chặt bằng tay để không bị tuột hoặc để kiểm soát thứ gì đó.

A firm hold a tight grasp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại túi xách/vali dùng để đựng đồ khi đi du lịch hoặc đi công tác; thường là túi nhỏ hoặc vali có tay cầm.

A travelling bag.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grip (Verb)

gɹɪp
gɹˈɪp
01

Nắm chặt, giữ chặt bằng tay hoặc bằng sức mạnh để không để tuột; hành động bám chắc vào vật gì đó.

Take and keep a firm hold of grasp tightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả khi một cảm xúc hoặc tình huống có tác động mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc gây khó chịu/ám ảnh, khiến người ta bị chi phối hoặc khó thoát ra được.

Of an emotion or situation have a strong or adverse effect on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ