Bản dịch của từ Stagehand trong tiếng Việt
Stagehand

Stagehand (Noun)
Người làm việc hậu đài, phụ trách di chuyển cảnh trí, đạo cụ trước hoặc trong suốt buổi diễn.
A person who moves scenery or props before or during the performance of a play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "stagehand" chỉ đến những người làm việc phía sau sân khấu trong ngành công nghiệp biểu diễn, có nhiệm vụ hỗ trợ thiết lập, bảo trì và điều phối trang thiết bị cũng như bối cảnh cho các buổi trình diễn. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Sự khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai phiên bản chủ yếu không đáng kể, với sự công nhận rộng rãi của vai trò này trong cả hai biến thể.
Từ "stagehand" chỉ đến những người làm việc phía sau sân khấu trong ngành công nghiệp biểu diễn, có nhiệm vụ hỗ trợ thiết lập, bảo trì và điều phối trang thiết bị cũng như bối cảnh cho các buổi trình diễn. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Sự khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai phiên bản chủ yếu không đáng kể, với sự công nhận rộng rãi của vai trò này trong cả hai biến thể.
