Bản dịch của từ Adverse trong tiếng Việt
Adverse

Adverse (Adjective)
Có tính gây hại hoặc gây trở ngại cho thành công, phát triển; không có lợi, bất lợi.
Preventing success or development; harmful; unfavourable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adverse" được sử dụng để miêu tả các tình huống không thuận lợi, bất lợi hoặc tiêu cực. Trong lĩnh vực y học, "adverse" thường được dùng để chỉ những phản ứng không mong muốn đối với thuốc hoặc điều trị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "adverse" có thể mang tính chất pháp lý, nhấn mạnh đến các tác động tiêu cực trong hợp đồng hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "adverse" được sử dụng để miêu tả các tình huống không thuận lợi, bất lợi hoặc tiêu cực. Trong lĩnh vực y học, "adverse" thường được dùng để chỉ những phản ứng không mong muốn đối với thuốc hoặc điều trị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "adverse" có thể mang tính chất pháp lý, nhấn mạnh đến các tác động tiêu cực trong hợp đồng hoặc quyết định.
