Bản dịch của từ Adverse trong tiếng Việt

Adverse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverse(Adjective)

ædvˈɝɹs
ˈædvˌɝs
01

Có tính gây hại hoặc gây trở ngại cho thành công, phát triển; không có lợi, bất lợi.

Preventing success or development; harmful; unfavourable.

有害的;不利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Adverse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Adverse

Đối số bất lợi

More adverse

Bất lợi hơn

Most adverse

Bất lợi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ