Anh - Việt
adverse
Adjective
adverse (Adjective)
/ædvˈɝɹs/
/ˈædvˌɝs/
AI
Nghĩa 01
Có tính gây hại hoặc gây trở ngại cho thành công, phát triển; không có lợi, bất lợi.
Preventing success or development; harmful; unfavourable.
Ví dụ
Những tác động bất lợi của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần đang đáng lo ngại.Adverse effects of social media on mental health are concerning.
Tác động bất lợi của nghèo đói đối với khả năng di chuyển xã hội là rất đáng kể.The adverse impact of poverty on social mobility is significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adverse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adverse đối số bất lợi | more adverse bất lợi hơn | most adverse bất lợi nhất |