Bản dịch của từ Unfavourable trong tiếng Việt

Unfavourable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavourable (Adjective)

ənfˈeɪvəɹəbl
ənfˈeɪvəɹəbl
01

Thể hiện hoặc bày tỏ sự không tán thành, không ủng hộ; có thái độ hoặc nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.

Expressing or showing a lack of approval or support.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng dẫn đến kết quả xấu hoặc bất lợi; không thuận lợi.

Likely to lead to an adverse outcome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh