unfavourable
unfavourable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thể hiện hoặc bày tỏ sự không tán thành, không ủng hộ; có thái độ hoặc nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Expressing or showing a lack of approval or support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unfavourable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unfavourable không thuận lợi | more unfavourable không thuận lợi hơn | most unfavourable không thuận lợi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unfavourable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thuận lợi, bất lợi hoặc không ủng hộ. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng với cách viết "unfavourable", trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết được chuẩn hóa là "unfavorable". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chữ "u" mà không có trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, cả hai phiên bản đều được áp dụng trong các ngữ cảnh tương tự để chỉ tình trạng không có lợi.