Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfavourable trong tiếng Việt

unfavourable

Adjective

unfavourable (Adjective)

/ənfˈeɪvəɹəbl/
/ənfˈeɪvəɹəbl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng dẫn đến kết quả xấu hoặc bất lợi; không thuận lợi.

Likely to lead to an adverse outcome.

Ví dụ
Điều kiện thời tiết không thuận lợi ảnh hưởng tiêu cực đến sự kiện ngoài trời.The unfavourable weather conditions affected the outdoor event negatively.
Quyết định của công ty cắt giảm thưởng không thuận lợi cho nhân viên.The company's decision to cut bonuses was unfavourable to employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể hiện hoặc bày tỏ sự không tán thành, không ủng hộ; có thái độ hoặc nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.

Expressing or showing a lack of approval or support.

Ví dụ
Những bình luận không ủng hộ từ các nhà phê bình đã ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy một cách tiêu cực.The unfavourable comments from the critics affected her confidence negatively.
Anh ấy không nhận được bất kỳ phản hồi không ủng hộ nào về bài viết IELTS của mình.He didn't receive any unfavourable feedback on his IELTS writing assignment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unfavourable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unfavourable

không thuận lợi

more unfavourable

không thuận lợi hơn

most unfavourable

không thuận lợi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh