tightly
Adverb
tightly (Adverb)
/tˈɑɪtli/
/tˈɑɪtli/
AI
Ví dụ
Cô trả lời chặt chẽ, thể hiện sự phẫn nộ với tình huống.She replied tightly, showing her annoyance at the situation.
Anh giữ chặt vào lan can, cố gắng kiềm chế sự tức giận.He held onto the railing tightly, trying to control his temper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách chặt chẽ.
In a tight manner.
Ví dụ
Cộng đồng được kết chặt.The community is tightly knit.
Các quy tắc được thực thi chặt chẽ trong xã hội.The rules are enforced tightly in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của tightly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tightly chặt chẽ | more tightly chặt hơn | most tightly chặt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tightly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách chặt chẽ" hoặc "một cách siết chặt". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động làm một cái gì đó một cách chắc chắn, không lỏng lẻo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm, và ý nghĩa sử dụng cũng tương đồng, thường thấy trong các ngữ cảnh mô tả sự an toàn hoặc xác thực.