Anh - Việt

Bản dịch của từ Curtly trong tiếng Việt

curtly

Adverb

curtly (Adverb)

/kɚɹtli/
/kˈɝtli/
AI

Nghĩa 01

một cách ngắn gọn và cộc lốc, lịch sự ít hoặc không có — nói nhanh, thô lỗ hoặc lạnh lùng, không giải thích nhiều

in a concise and abrupt manner.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời ngắn gọn với lời mời đến bữa tiệc.She responded curtly to the invitation for the party.
Anh ấy đã không nói ngắn gọn trong cuộc họp hôm qua.He did not speak curtly during the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh