curtly
Adverb
curtly (Adverb)
/kɚɹtli/
/kˈɝtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã trả lời ngắn gọn với lời mời đến bữa tiệc.She responded curtly to the invitation for the party.
Anh ấy đã không nói ngắn gọn trong cuộc họp hôm qua.He did not speak curtly during the meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curtly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cách nói năng hoặc hành xử một cách ngắn gọn, thường mang tính cưỡng ép hay thiếu sự niềm nở. Từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách giao tiếp không có sự tôn trọng hoặc lịch sự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "curtly" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể bị cảm nhận khác nhau về mức độ bình thường trong giao tiếp, phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa mà người ta sử dụng.