theatre
theatre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của theatre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
theatre | theatres |
Kết hợp từ của theatre (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rạp chiếu phim gia đình home theatre | Nhiều gia đình thích xem phim vào buổi tối bằng hệ thống rạp hát tại nhà. Many families enjoy movie nights using their home theatre systems. |
rạp hát được xây dựng với mục đích cụ thể purpose-built theatre | Nhà hát được xây dựng với mục đích đã tổ chức buổi hòa nhạc từ thiện vào tối thứ Bảy. The purpose-built theatre hosted the charity concert last Saturday evening. |
nhảy kịch dance theatre | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về việc thăm một nhà hát múa ở Hà Nội năm ngoái. In my IELTS speaking test, I talked about visiting a dance theatre in Hanoi last year. |
rạp chiếu phim nghệ thuật art-house theatre | Tôi đã xem một bộ phim tại rạp chiếu phim nghệ thuật ở thành phố ngày thứ bảy tuần trước. I watched a film at the art-house theatre in the city last Saturday. |
nhà hát lớn large theatre | Rạp hát lớn ở London có thể chứa 2.000 người cho các sự kiện xã hội. The large theatre in London can hold 2,000 people for social events. |
