Bản dịch của từ Hall trong tiếng Việt
Hall
Noun CountableNoun

Hall (Noun Countable)
hɔːl
hɑːl
Hall (Noun)
hˈɔl
hɑl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tòa nhà trong trường đại học có các phòng để sinh viên ở (ký túc xá, nơi sinh viên thuê/ở nội trú).
A university building containing rooms for students to live in.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
