Bản dịch của từ Mansion trong tiếng Việt
Mansion
Noun [U/C]

Mansion(Noun)
mˈænʃən
ˈmænʃən
01
Một ngôi nhà hoặc nơi cư trú, đặc biệt là những căn nhà lớn hoặc lộng lẫy
A house or dwelling, especially a large or stately one.
一座住宅,尤指宏伟庄严的宅邸
Ví dụ
02
Một tòa nhà chung cư, đặc biệt là tòa nhà lớn hoặc cũ
An apartment building, especially those that are large or old.
一幢居民楼,尤其是那些大楼或老旧的建筑。
Ví dụ
03
Một ngôi nhà lớn ấn tượng, thường sang trọng và nguy nga
A large, impressive house that is usually quite luxurious.
一幢宏伟壮观、常常豪华的宅邸
Ví dụ
