Bản dịch của từ Mansion trong tiếng Việt
Mansion
Noun [U/C]

Mansion(Noun)
mˈænʃən
ˈmænʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngôi nhà lớn, ấn tượng và thường được trang hoàng xa hoa
A large, impressive house, usually very luxurious.
一栋宏伟壮观、常带豪华气派的宅邸
Ví dụ
Mansion

Một ngôi nhà lớn, ấn tượng và thường được trang hoàng xa hoa
A large, impressive house, usually very luxurious.
一栋宏伟壮观、常带豪华气派的宅邸