Bản dịch của từ Palace. trong tiếng Việt
Palace.

Palace. (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Palace. (Noun Countable)
Tòa nhà rất lớn và lộng lẫy, thường được trang trí cầu kỳ
A very large and impressive building especially one that is richly decorated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà lớn và tráng lệ là nơi vua, hoàng hậu hoặc người cai trị chính thức sinh sống.
A large and impressive house where a king queen or other ruler officially lives
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà lớn và nguy nga được dùng cho một hoạt động công cộng hoặc hình thức giải trí cụ thể.
A large grand building used for a particular public activity or entertainment
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà lớn và lộng lẫy, là nơi ở chính thức của vua, hoàng hậu hoặc người cai trị.
A large impressive house where a king queen or other ruler officially lives
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà rất lớn và ấn tượng được dùng cho một mục đích hoặc hoạt động công cộng cụ thể.
A very large and impressive building used for a particular public purpose or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
