Bản dịch của từ Palace. trong tiếng Việt

Palace.

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palace. (Noun)

pˈæleɪsˌiː
ˈpæɫəsi
01

Một tòa nhà lớn và ấn tượng, là nơi ở chính thức của nhà vua, hoàng hậu hoặc những người cao quý khác.

A large and impressive building forming the official residence of a king queen or other exalted person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tòa nhà công cộng lớn hoặc một công trình đồ sộ thường được sử dụng cho các buổi lễ hoặc sự kiện.

A large public building or a grand structure often used for ceremonies or events

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nơi để ở hoặc cư trú, một tổ ấm.

A place of residence or abode a home

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Palace. (Noun Countable)

pˈæleɪsˌiː
ˈpæɫəsi
01

Tòa nhà rất lớn và lộng lẫy, thường được trang trí cầu kỳ

A very large and impressive building especially one that is richly decorated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi ở chính thức của vua, hoàng hậu hoặc người cai trị

The official residence of a king queen or other ruler

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tòa nhà lớn và tráng lệ là nơi vua, hoàng hậu hoặc người cai trị chính thức sinh sống.

A large and impressive house where a king queen or other ruler officially lives

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một tòa nhà lớn và nguy nga được dùng cho một hoạt động công cộng hoặc hình thức giải trí cụ thể.

A large grand building used for a particular public activity or entertainment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một tòa nhà lớn và lộng lẫy, là nơi ở chính thức của vua, hoàng hậu hoặc người cai trị.

A large impressive house where a king queen or other ruler officially lives

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tòa nhà rất lớn và ấn tượng được dùng cho một mục đích hoặc hoạt động công cộng cụ thể.

A very large and impressive building used for a particular public purpose or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa