palace
palace (Noun)
Nghĩa 01
Một tòa nhà lớn, đồ sộ và lộng lẫy dùng làm nơi cư trú chính thức của một vị vua, hoàng gia, giáo hoàng, tổng giám mục hoặc lãnh đạo cao cấp khác.
A large and impressive building forming the official residence of a ruler, pope, archbishop, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của palace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
palace | palaces |
Kết hợp từ của palace (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cung điện hoàng gia imperial palace | Cung điện hoàng gia tổ chức tiệc chiêu đãi cho các quý vị quan khách. The imperial palace hosted a royal reception for dignitaries. |
cung điện hoàng gia royal palace | Cung điện hoàng gia là biểu tượng của quyền lực và truyền thống. The royal palace is a symbol of power and tradition. |
cung điện lớn huge palace | Cung điện khổng lồ của vua tượng trưng cho địa vị xã hội của ông. The king's huge palace symbolized his social status. |
cung điện thế kỷ 14 14th-century palace | Cung điện thế kỷ 14 đã tổ chức một bữa tiệc hoàng gia cho cộng đồng. The 14th-century palace hosted a royal banquet for the community. |
cung điện cổ ancient palace | Cung điện cổ xưa là trung tâm của các buổi tụ tập xã hội và sự kiện. The ancient palace was a hub of social gatherings and events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palace" chỉ một công trình kiến trúc lớn, thường là nơi cư trú của các nhà vua, hoàng gia hoặc các nhân vật có quyền lực cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn phong hoặc khu vực địa lý. "Palace" thường mang ý nghĩa hào nhoáng, thể hiện phong cách sống xa hoa và quyền lực của tầng lớp thượng lưu.
