Bản dịch của từ Queen trong tiếng Việt

Queen

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen(Noun)

kwˈiːn
ˈkwin
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Queen(Noun Countable)

kwˈiːn
ˈkwin
01

Ví dụ