Bản dịch của từ Queen trong tiếng Việt
Queen
Noun [U/C] Noun [C]

Queen(Noun)
kwˈiːn
ˈkwin
01
Người phụ nữ hoặc vật được xem là tuyệt vời nhất hoặc xuất sắc nhất trong loại của họ
N/A
被认为在其类别中最出色或最杰出的女性或事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người vợ hoặc quả phụ của một vị vua
N/A
皇后的遗孀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nữ hoàng của một quốc gia độc lập, đặc biệt là người kế vị ngôi vua qua đường sinh môn.
N/A
继位而获王位的女性统治者,特别是指那些凭血统继承而为国家女统治者的女性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Queen(Noun Countable)
kwˈiːn
ˈkwin
01
Một quân cờ trong cờ vua có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo hàng dọc, hàng ngang hoặc chéo.
N/A
在国际象棋中,一种可以纵横或斜线无限移动的棋子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
