Bản dịch của từ Outdoor trong tiếng Việt

Outdoor

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor(Adjective)

ˈaʊtˌdɔːr
ˈaʊtˌdɔːr
01

Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc dùng ở bên ngoài (không gian mở), ở ngoài trời thay vì trong nhà.

Outdoors, outside.

户外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả điều gì đó xảy ra, đặt ở, hoặc dùng bên ngoài nhà (ở không gian mở, ngoài trời).

Done, situated, or used out of doors.

户外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Outdoor (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outdoor

Ngoài

-

-

Outdoor(Adverb)

ˈaʊtˌdɔːr
ˈaʊtˌdɔːr
01

Ở ngoài trời; bên ngoài không gian trong nhà (chỉ hoạt động hoặc vị trí xảy ra bên ngoài, dưới trời tự do).

Outdoors, outside.

户外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ