brickwork
Noun
brickwork (Noun)
/bɹˈɪkwˌɝɹk/
/bɹˈɪkwˌɝɹk/
AI
Ví dụ
Nhà máy gạch mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm ở thị trấn.The new brickwork factory created many job opportunities in the town.
Thị trấn nhỏ không có nhà máy gạch, nên nhiều công nhân đi làm.The small town doesn't have a brickwork factory, so many workers commute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công trình gạch trong tòa nhà cũ đã được thợ thủ công tạo ra cẩn thận.The brickwork in the old building was carefully crafted by artisans.
Ngôi nhà mới thiếu công việc gạch chất lượng, dẫn đến vấn đề cấu trúc.The new house lacks quality brickwork, leading to structural issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brickwork là thuật ngữ chỉ công việc xây dựng hoặc thiết kế các cấu trúc bằng gạch, thường bao gồm việc sử dụng gạch nung và vữa để tạo ra các bức tường, lò sưởi hoặc các công trình kiến trúc khác. Thuật ngữ này có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ, dù thường được sử dụng đồng nghĩa. Trong tiếng Anh Anh, "brickwork" thường tập trung vào chất lượng và nghệ thuật xây dựng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào tính chức năng và kỹ thuật.