Bản dịch của từ Brickwork trong tiếng Việt

Brickwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brickwork(Noun)

bɹˈɪkwˌɝɹk
bɹˈɪkwˌɝɹk
01

Tập hợp các viên gạch tạo thành một bức tường, ngôi nhà hoặc kết cấu khác, nhấn mạnh đến kiểu gạch hoặc cách sắp xếp, xây dựng các lớp gạch.

The bricks in a wall house or other structure in terms of their type or layout.

砖墙的类型或布局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhà máy hoặc xưởng nơi sản xuất gạch (làm gạch nung hoặc gạch xây).

A factory where bricks are made.

砖厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ