Anh - Việt

Bản dịch của từ Brickwork trong tiếng Việt

brickwork

Noun

brickwork (Noun)

/bɹˈɪkwˌɝɹk/
/bɹˈɪkwˌɝɹk/
AI

Nghĩa 01

Một nhà máy hoặc xưởng nơi sản xuất gạch (làm gạch nung hoặc gạch xây).

A factory where bricks are made.

Ví dụ
Nhà máy gạch mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm ở thị trấn.The new brickwork factory created many job opportunities in the town.
Thị trấn nhỏ không có nhà máy gạch, nên nhiều công nhân đi làm.The small town doesn't have a brickwork factory, so many workers commute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tập hợp các viên gạch tạo thành một bức tường, ngôi nhà hoặc kết cấu khác, nhấn mạnh đến kiểu gạch hoặc cách sắp xếp, xây dựng các lớp gạch.

The bricks in a wall house or other structure in terms of their type or layout.

Ví dụ
Công trình gạch trong tòa nhà cũ đã được thợ thủ công tạo ra cẩn thận.The brickwork in the old building was carefully crafted by artisans.
Ngôi nhà mới thiếu công việc gạch chất lượng, dẫn đến vấn đề cấu trúc.The new house lacks quality brickwork, leading to structural issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh