layout
layout (Noun Countable)
Nghĩa 01
Cách bố trí, sắp xếp các phần của một trang, màn hình hoặc bản in để trình bày nội dung một cách rõ ràng và tiện dùng.
Presentation and layout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của layout (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bố cục trang page layout | Nền tảng truyền thông xã hội có bố cục trang The social media platform had an organized page layout. |
bố trí nội thất interior layout | Bố trí nội thất của trung tâm cộng đồng thúc đẩy tương tác xã hội. The interior layout of the community center promotes social interaction. |
bố trí nội bộ internal layout | Bố cục nội bộ của trung tâm cộng đồng thúc đẩy tương tác xã hội. The internal layout of the community center promotes social interaction. |
bố cục hình ảnh visual layout | Bố cục hình ảnh của Facebook thân thiện với người dùng và dễ điều hướng. The visual layout of Facebook is user-friendly and easy to navigate. |
bố cục tạp chí magazine layout | Bố cục tạp chí cho sự kiện câu lạc bộ xã hội của chúng tôi rất hấp dẫn. The magazine layout for our social club event looks very appealing. |
layout (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của layout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
layout | layouts |
Kết hợp từ của layout (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bố cục cơ bản basic layout | Hiểu rõ cấu trúc cơ bản của các nền tảng truyền thông xã hội là rất quan trọng. Understanding the basic layout of social media platforms is crucial. |
bố trí đường road layout | Bố trí đường ở trung tâm thành phố đã được thiết kế lại để an toàn. The road layout in the city center was redesigned for safety. |
bố trí nội bộ internal layout | Bố cục nội dung của bài luận được tổ chức cẩn thận. The internal layout of the essay was well-organized. |
bố cục báo newspaper layout | Bố cục báo gồm tiêu đề, hình ảnh và cột The newspaper layout includes headlines, images, and columns. |
bố cục tổng quát general layout | Bố cục tổng quát của thành phố thúc đẩy tương tác xã hội. The general layout of the city promotes social interaction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "layout" chỉ cách bố trí hoặc sắp xếp các yếu tố trong một không gian nhất định, thường thấy trong thiết kế đồ họa, kiến trúc, hoặc bản in. Trong tiếng Anh Mỹ, "layout" được sử dụng phổ biến trong các chủ đề liên quan đến thiết kế và truyền thông. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp các từ đồng nghĩa như "arrangement" hoặc "design" trong các ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, "layout" vẫn giữ nguyên nghĩa cốt lõi trong cả hai biến thể.