Bản dịch của từ Layout trong tiếng Việt
Layout

Layout (Noun Countable)
Cách bố trí, sắp xếp các phần của một trang, màn hình hoặc bản in để trình bày nội dung một cách rõ ràng và tiện dùng.
Presentation and layout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "layout" chỉ cách bố trí hoặc sắp xếp các yếu tố trong một không gian nhất định, thường thấy trong thiết kế đồ họa, kiến trúc, hoặc bản in. Trong tiếng Anh Mỹ, "layout" được sử dụng phổ biến trong các chủ đề liên quan đến thiết kế và truyền thông. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp các từ đồng nghĩa như "arrangement" hoặc "design" trong các ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, "layout" vẫn giữ nguyên nghĩa cốt lõi trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "layout" chỉ cách bố trí hoặc sắp xếp các yếu tố trong một không gian nhất định, thường thấy trong thiết kế đồ họa, kiến trúc, hoặc bản in. Trong tiếng Anh Mỹ, "layout" được sử dụng phổ biến trong các chủ đề liên quan đến thiết kế và truyền thông. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp các từ đồng nghĩa như "arrangement" hoặc "design" trong các ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, "layout" vẫn giữ nguyên nghĩa cốt lõi trong cả hai biến thể.
