Bản dịch của từ Laid trong tiếng Việt
Laid

Laid (Verb)
‘laid’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'lay', nghĩa là đã đặt, đã để, đã bố trí một vật gì đó ở chỗ nào hoặc đã trải/đặt (ví dụ: đặt sách lên bàn; trải khăn lên giường).
Simple past and past participle of lay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "laid" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "lay", có nghĩa là đặt hoặc để một vật gì đó xuống bề mặt. Trong ngữ cảnh thân thiện, "laid" có thể chỉ việc "giới thiệu" hay "sắp xếp" một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh (British English), "laid" thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp truyền thống. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng sử dụng "laid" một cách linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày, điều này có thể ảnh hưởng đến sắc thái ngữ nghĩa trong các môi trường khác nhau.
Họ từ
Từ "laid" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "lay", có nghĩa là đặt hoặc để một vật gì đó xuống bề mặt. Trong ngữ cảnh thân thiện, "laid" có thể chỉ việc "giới thiệu" hay "sắp xếp" một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh (British English), "laid" thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp truyền thống. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng sử dụng "laid" một cách linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày, điều này có thể ảnh hưởng đến sắc thái ngữ nghĩa trong các môi trường khác nhau.
