sole
sole (Adjective)
Nghĩa 01
Duy nhất; chỉ có một, không có cái nào khác.
One and only.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở đây “sole” dùng để chỉ người (thường là phụ nữ) chưa kết hôn, độc thân.
(especially of a woman) unmarried.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sole (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sole riêng | - | - |
sole (Noun)
Nghĩa 02
Mặt dưới của bàn chân người, tức là phần lòng bàn chân chạm đất khi đi hoặc đứng.
The undersurface of a person's foot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sole | soles |
Kết hợp từ của sole (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đế cao su rubber sole | Những đôi giày thể thao có đế cao su bền để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ. The sneakers have a durable rubber sole for comfort and support. |
đế mỏng thin sole | Đôi dép của cô ấy có đế mỏng, khiến việc đi lại không thoải mái. Her sandals had a thin sole, making it uncomfortable to walk. |
đế dày thick sole | Cô ấy mang giày thể thao với đế dày để thoải mái. She wore sneakers with a thick sole for comfort. |
đế da leather sole | Đế giày da của anh ấy bị mòn từ khiêu vũ. The leather sole of his shoes was worn out from dancing. |
đế lót trong inner sole | Lớp lót bên trong giày mang lại sự thoải mái thêm. The inner sole of the shoes provided extra comfort. |
sole (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sole (Adjective)
Nghĩa 01
Một cái duy nhất, một cá nhân
Limited to one specifically
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sole (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mặt dưới của giày hoặc ủng, nơi người mang đứng và di chuyển.
The undersurface of a shoe or boot on which the wearer stands and moves
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sole" trong tiếng Anh có nghĩa là 'đế giày', 'bề mặt dưới của chân' hoặc 'độc nhất'. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sole" giữ nguyên cả về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau; ở Mỹ, từ "sole" còn được dùng trong ngữ cảnh luật pháp để chỉ quyền lợi hoặc quyền sở hữu độc quyền, trong khi ở Anh, nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực giày dép và sinh học.