Bản dịch của từ Sole trong tiếng Việt
Sole

Sole (Adjective)
Ở đây “sole” dùng để chỉ người (thường là phụ nữ) chưa kết hôn, độc thân.
(especially of a woman) unmarried.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sole (Noun)
Mặt dưới của bàn chân người, tức là phần lòng bàn chân chạm đất khi đi hoặc đứng.
The undersurface of a person's foot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sole (Verb)
Sole (Adjective)
Sole (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặt dưới của giày hoặc ủng, nơi người mang đứng và di chuyển.
The undersurface of a shoe or boot on which the wearer stands and moves
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sole" trong tiếng Anh có nghĩa là 'đế giày', 'bề mặt dưới của chân' hoặc 'độc nhất'. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sole" giữ nguyên cả về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau; ở Mỹ, từ "sole" còn được dùng trong ngữ cảnh luật pháp để chỉ quyền lợi hoặc quyền sở hữu độc quyền, trong khi ở Anh, nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực giày dép và sinh học.
Họ từ
Từ "sole" trong tiếng Anh có nghĩa là 'đế giày', 'bề mặt dưới của chân' hoặc 'độc nhất'. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sole" giữ nguyên cả về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau; ở Mỹ, từ "sole" còn được dùng trong ngữ cảnh luật pháp để chỉ quyền lợi hoặc quyền sở hữu độc quyền, trong khi ở Anh, nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực giày dép và sinh học.
