Bản dịch của từ Sole trong tiếng Việt

Sole

AdjectiveNounVerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole (Adjective)

sˈoʊl
sˈoʊl
01

Duy nhất; chỉ có một, không có cái nào khác.

One and only.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở đây “sole” dùng để chỉ người (thường là phụ nữ) chưa kết hôn, độc thân.

(especially of a woman) unmarried.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sole (Noun)

sˈoʊl
sˈoʊl
01

Một khu vực dự báo thời tiết hàng hải ở phía đông bắc Đại Tây Dương, bao phủ vùng tiếp cận phía tây của eo biển Manche (English Channel).

A shipping forecast area in the north-eastern Atlantic, covering the western approaches to the English Channel.

Ví dụ
02

Mặt dưới của bàn chân người, tức là phần lòng bàn chân chạm đất khi đi hoặc đứng.

The undersurface of a person's foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loài cá da bẹt sống ở biển, phân bố rộng khắp trên thế giới, thường được đánh bắt làm thực phẩm.

A marine flatfish of almost worldwide distribution, important as a food fish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sole (Verb)

sˈoʊl
sˈoʊl
01

Thay đế (cho giày) — gắn đế mới vào đôi giày để thay cho đế cũ đã mòn hoặc hỏng.

Put a new sole on to (a shoe)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sole (Adjective)

sˈəʊl
ˈsoʊɫ
01

Một cái duy nhất, một cá nhân

Limited to one specifically

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sole (Noun)

sˈəʊl
ˈsoʊɫ
01

Một loại cá dẹt sống dưới đáy biển, thường thấy ở vùng nước châu Âu.

A flat fish that lives on the sea floor typically found in European waters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt dưới của giày hoặc ủng, nơi người mang đứng và di chuyển.

The undersurface of a shoe or boot on which the wearer stands and moves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ