Bản dịch của từ Shipping trong tiếng Việt
Shipping
Noun [U/C]

Shipping(Noun)
ʃˈɪpɪŋ
ˈʃɪpɪŋ
01
Hành động hoặc quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu
The action or process of transporting goods or materials.
货物或材料的运输行动或过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
