marine
marine (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của marine (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
marine biển | more marine thêm lính thủy đánh bộ | most marine hầu hết các hải quân |
marine (Noun)
Nghĩa 01
Một người lính thủy, thành viên của lực lượng quân đội được huấn luyện phục vụ trên biển và khi cần cũng chiến đấu trên đất liền; trong tiếng Anh thường chỉ thành viên của Royal Marines (Anh) hoặc Marine Corps (Mỹ).
A member of a body of troops trained to serve on land or sea, in particular (in the UK) a member of the Royal Marines or (in the US) a member of the Marine Corps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của marine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
marine | marines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marine" có nghĩa chung là liên quan đến biển hoặc đại dương. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả các yếu tố sinh học, môi trường hay quân sự liên quan đến nước. Trong tiếng Anh Anh (British English), "marine" và "sea" thường được sử dụng cùng nhau để chỉ các khía cạnh của đại dương. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) thường sử dụng "marine" để chỉ các lực lượng hải quân. Tuy nhiên, các nghĩa của từ này trong cả hai biến thể đều đồng nhất trong bối cảnh liên quan đến biển.
